| MOQ: | 1000 |
| giá bán: | usd 0.0192-0.0479/pcs |
| Bao bì tiêu chuẩn: | thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 7-15 |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Năng lực cung cấp: | 300.000–1.000.000/chiếc/tháng |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -50°C đến +250°C |
| Kháng danh (R25) | 1k/2k/3k/5k/10k/15k/20k/50k/100k Ω |
| Giá trị B (25/50°C) | 3435K, 3950K |
| Năng lượng định giá | ≤ 50mW |
| Tỷ lệ phân tán | ≥ 2,0mW/°C (trong không khí tĩnh) |
| Hằng số thời gian nhiệt | ≤12s (trong không khí tĩnh) |
| MOQ: | 1000 |
| giá bán: | usd 0.0192-0.0479/pcs |
| Bao bì tiêu chuẩn: | thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 7-15 |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| Năng lực cung cấp: | 300.000–1.000.000/chiếc/tháng |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -50°C đến +250°C |
| Kháng danh (R25) | 1k/2k/3k/5k/10k/15k/20k/50k/100k Ω |
| Giá trị B (25/50°C) | 3435K, 3950K |
| Năng lượng định giá | ≤ 50mW |
| Tỷ lệ phân tán | ≥ 2,0mW/°C (trong không khí tĩnh) |
| Hằng số thời gian nhiệt | ≤12s (trong không khí tĩnh) |